CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%2,53 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
8,54+10,39%+0,085%+0,010%-0,10%1,33 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
7,12+8,66%+0,071%+0,010%-0,12%9,75 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
6,62+8,06%+0,066%+0,010%-0,22%1,64 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
5,73+6,97%+0,057%+0,010%-0,12%1,34 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
5,69+6,93%+0,057%+0,010%-0,10%5,26 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
4,00+4,87%+0,040%+0,010%-0,12%2,59 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
3,66+4,45%+0,037%+0,010%-0,14%1,85 Tr--
AVAX
BAVAX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
2,56+3,11%-0,026%+0,010%-0,15%1,15 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
2,27+2,76%+0,023%+0,010%-0,11%2,03 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
1,75+2,13%+0,017%+0,002%-0,11%21,61 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
1,34+1,63%+0,013%+0,006%-0,08%225,75 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
0,69+0,85%+0,007%+0,007%-0,07%508,03 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
0,52+0,63%+0,005%-0,001%+0,09%24,13 Tr--