CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
86,51+105,26%-0,865%+0,010%-0,13%1,08 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
86,26+104,95%-0,863%-0,051%+0,37%2,87 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
85,69+104,26%-0,857%-0,005%+0,16%1,55 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
70,60+85,90%-0,706%+0,005%-0,12%1,45 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
60,42+73,51%-0,604%-0,103%+0,35%5,73 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
60,39+73,48%-0,604%-0,021%+0,06%5,83 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
57,06+69,43%-0,571%-0,045%+0,10%20,75 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
46,00+55,97%-0,460%+0,005%-0,20%3,26 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
41,82+50,88%-0,418%+0,010%-0,07%2,75 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
36,13+43,96%-0,361%-0,032%-0,08%2,47 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
32,74+39,83%-0,327%+0,010%-0,07%256,39 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
31,51+38,34%-0,315%-0,005%+0,24%2,33 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
30,20+36,74%-0,302%-0,013%+0,21%2,74 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
28,45+34,61%-0,285%-0,052%+0,14%13,25 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
28,40+34,56%-0,284%+0,005%-0,19%569,05 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
19,97+24,30%-0,200%-0,012%+0,18%3,10 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
19,48+23,70%-0,195%-0,051%+0,04%2,55 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
19,40+23,60%-0,194%+0,005%-0,13%6,24 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
18,85+22,94%-0,189%-0,012%+0,10%3,07 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
18,04+21,95%-0,180%-0,030%+0,13%3,33 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
17,65+21,47%-0,176%+0,005%-0,22%1,86 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
16,56+20,14%-0,166%+0,002%-0,12%542,00 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
9,58+11,65%-0,096%+0,000%-0,19%2,59 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
9,11+11,08%+0,091%+0,005%-0,15%1,49 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%493,48 N--