| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 83,72 | +101,86% | -0,837% | -0,093% | +0,37% | 3,96 Tr | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 30,61 | +37,24% | -0,306% | +0,006% | +0,03% | 4,52 Tr | -- | |
BBASED/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT | 30,09 | +36,62% | -0,301% | +0,005% | -0,15% | 4,37 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 28,48 | +34,65% | -0,285% | -0,018% | +0,16% | 5,13 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 27,28 | +33,20% | -0,273% | -0,017% | +0,11% | 1,14 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 23,60 | +28,71% | -0,236% | -0,006% | +0,11% | 2,37 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 19,45 | +23,66% | -0,195% | -0,031% | +0,10% | 2,16 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 17,93 | +21,82% | -0,179% | -0,017% | +0,23% | 4,49 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 16,97 | +20,65% | -0,170% | -0,006% | +0,16% | 1,65 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 15,62 | +19,00% | -0,156% | -0,032% | +0,18% | 11,82 Tr | -- | |
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 12,22 | +14,86% | -0,122% | -0,201% | +1,11% | 2,27 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 11,26 | +13,70% | -0,113% | +0,005% | -0,04% | 538,13 N | -- | |
BS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT | 9,50 | +11,55% | -0,095% | -0,022% | -0,12% | 610,63 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 8,88 | +10,80% | +0,089% | +0,010% | +0,11% | 379,94 N | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 8,79 | +10,69% | -0,088% | -0,020% | +0,09% | 860,12 N | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 8,64 | +10,51% | -0,086% | +0,005% | -0,23% | 1,52 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT GCHZ/USDT | 7,95 | +9,68% | +0,080% | -0,003% | +0,07% | 9,54 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT GIOTA/USDT | 7,78 | +9,47% | +0,078% | +0,010% | -0,11% | 737,40 N | -- | |
BSATS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT | 7,57 | +9,21% | -0,076% | -0,001% | -0,04% | 1,15 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT GRVN/USDT | 6,94 | +8,45% | +0,069% | +0,010% | +0,11% | 425,31 N | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 6,90 | +8,39% | -0,069% | +0,002% | +0,07% | 1,51 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT GBAND/USDT | 6,88 | +8,37% | +0,069% | +0,010% | -0,11% | 286,70 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT GNEAR/USDT | 6,83 | +8,30% | +0,068% | +0,010% | -0,10% | 18,85 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT GARKM/USDT | 6,79 | +8,26% | +0,068% | +0,004% | -0,15% | 530,90 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT GONE/USDT | 6,71 | +8,17% | +0,067% | -0,001% | -0,14% | 226,64 N | -- |