CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
92,30+112,30%-0,923%+0,001%-0,15%1,24 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
91,24+111,01%-0,912%-0,004%+0,16%2,88 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
89,14+108,46%-0,891%-0,125%+0,07%1,76 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
69,92+85,07%-0,699%-0,004%+0,20%1,50 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
62,07+75,52%-0,621%-0,270%+0,26%6,80 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
62,06+75,50%-0,621%-0,032%+0,14%19,98 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
57,93+70,49%-0,579%+0,005%-0,11%3,25 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
49,73+60,50%-0,497%+0,005%-0,04%4,66 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
47,35+57,61%-0,473%-0,109%+0,25%5,84 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
46,67+56,78%-0,467%+0,008%-0,10%2,82 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
39,48+48,04%-0,395%-0,055%+0,09%2,47 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
34,09+41,48%-0,341%+0,010%-0,25%273,23 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
32,67+39,75%-0,327%-0,040%+0,33%2,34 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
31,92+38,84%-0,319%+0,005%-0,06%2,66 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
31,90+38,81%-0,319%-0,021%+0,14%6,09 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
31,15+37,90%-0,312%-0,005%+0,17%573,96 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
25,59+31,14%-0,256%-0,001%+0,13%3,07 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
24,95+30,36%-0,250%-0,039%+0,14%13,01 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
17,65+21,47%-0,176%+0,005%-0,35%1,87 Tr--
ACH
BACH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT
17,14+20,85%-0,171%+0,005%-0,14%515,86 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
15,63+19,01%-0,156%-0,036%+0,12%2,39 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
14,40+17,51%-0,144%-0,047%+0,23%3,13 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,96+15,77%-0,130%+0,005%+0,02%1,74 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
12,49+15,19%-0,125%-0,031%+0,11%15,03 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
9,11+11,08%+0,091%+0,005%+0,05%1,59 Tr--