CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
197,08+239,78%-1,971%-0,029%+0,23%2,19 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
189,63+230,72%-1,896%-0,067%+0,17%2,30 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
184,95+225,03%-1,850%-0,014%+0,09%5,93 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
63,05+76,72%-0,631%-0,081%+0,29%1,97 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
56,94+69,28%-0,569%-0,038%+0,06%1,75 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
38,01+46,24%-0,380%-0,028%+0,25%1,71 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
32,30+39,30%-0,323%-0,035%+0,20%2,46 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
29,77+36,21%-0,298%+0,005%-0,13%4,45 Tr--
NOT
BNOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NOTUSDT
28,60+34,79%-0,286%-0,022%+0,25%2,79 Tr--
EDGE
BHợp đồng vĩnh cửu EDGEUSDT
GEDGE/USDT
28,33+34,47%+0,283%+0,003%-0,05%2,61 Tr--
MEGA
BMEGA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
19,22+23,39%-0,192%+0,005%+0,12%1,89 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
14,78+17,98%-0,148%+0,005%-0,37%773,81 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
14,60+17,76%-0,146%-0,023%+0,19%3,86 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
13,95+16,97%-0,140%+0,005%+0,03%593,90 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
13,93+16,95%-0,139%-0,013%+0,02%2,21 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,46+11,51%-0,095%-0,008%+0,03%6,29 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDT
GADA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%31,85 Tr--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%839,21 N--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%659,29 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,00%658,91 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,05%453,54 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,06%255,49 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
8,89+10,81%+0,089%+0,010%-0,26%651,95 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,69+10,57%+0,087%+0,010%-0,03%15,68 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
8,64+10,52%+0,086%+0,010%-0,12%12,40 Tr--