CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
92,42+112,44%-0,924%-0,039%+0,23%4,27 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
36,51+44,42%-0,365%-0,012%+0,05%1,23 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
33,49+40,74%-0,335%-0,005%+0,13%4,69 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
30,69+37,34%-0,307%+0,005%-0,14%4,66 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
26,93+32,76%-0,269%-0,034%+0,25%2,92 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
23,44+28,51%-0,234%-0,015%+0,17%2,33 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
21,20+25,79%-0,212%-0,108%+0,19%5,50 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
17,98+21,88%-0,180%-0,042%+0,37%1,72 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
17,53+21,33%-0,175%-0,094%+0,30%2,17 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
14,48+17,61%-0,145%-0,013%+0,02%1,69 Tr--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
11,77+14,32%-0,118%-0,025%+0,39%631,68 N--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
10,15+12,35%-0,101%+0,003%-0,07%700,19 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
9,07+11,04%-0,091%+0,008%-0,25%10,99 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,88+10,80%+0,089%+0,010%-0,21%389,86 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,45+10,28%+0,085%+0,010%-0,06%794,36 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
8,00+9,74%+0,080%+0,010%-0,03%8,17 Tr--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
7,94+9,65%+0,079%+0,005%+0,11%628,26 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
7,75+9,43%+0,077%+0,010%-0,60%249,13 N--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
7,48+9,10%+0,075%+0,007%-0,28%6,54 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
7,25+8,82%-0,073%+0,009%-0,21%350,86 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
7,09+8,63%-0,071%+0,010%-0,32%908,55 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
7,05+8,57%+0,070%+0,010%-0,35%628,75 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
7,03+8,55%+0,070%+0,004%-0,23%2,11 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
6,79+8,26%+0,068%+0,010%-0,29%554,29 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
6,66+8,10%-0,067%-0,019%+0,13%485,56 N--