CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
221,87+269,94%-2,219%-0,040%+0,02%2,02 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
121,75+148,13%-1,218%-0,032%+0,01%3,19 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
89,60+109,01%-0,896%-0,074%+0,21%1,35 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
49,99+60,82%-0,500%-0,012%+0,10%13,79 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
21,96+26,72%-0,220%-0,007%+0,16%1,41 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
21,51+26,17%-0,215%+0,002%-0,07%1,85 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
19,15+23,30%-0,192%-0,019%+0,14%92,12 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
17,93+21,81%-0,179%+0,002%+0,01%34,66 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
17,70+21,54%-0,177%-0,050%-0,17%403,33 N--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
12,53+15,24%-0,125%-0,009%+0,10%1,26 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
12,49+15,19%-0,125%-0,010%+0,21%1,72 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
12,40+15,09%-0,124%+0,005%-0,24%314,29 N--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
11,09+13,49%-0,111%+0,000%-0,12%23,54 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
10,34+12,58%-0,103%+0,010%-0,02%1,13 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
10,27+12,50%-0,103%+0,005%-0,15%379,61 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
9,74+11,85%-0,097%+0,005%+0,00%312,75 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,42%335,94 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%318,30 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
8,84+10,76%-0,088%-0,025%-0,07%1,86 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
8,69+10,58%-0,087%+0,005%+0,02%566,27 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%-0,05%473,43 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
8,60+10,46%-0,086%-0,055%+0,33%3,97 Tr--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
8,25+10,04%+0,083%+0,009%-0,07%1,41 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
8,24+10,02%+0,082%+0,010%-0,14%288,57 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
8,02+9,76%-0,080%-0,022%+0,01%3,16 Tr--