CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
156,66+190,60%-1,567%+0,005%-0,09%2,38 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
126,32+153,69%-1,263%+0,005%-0,03%1,63 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
33,92+41,27%+0,339%+0,005%-0,03%2,32 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
26,08+31,74%-0,261%-0,005%+0,17%824,24 N--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
20,69+25,17%+0,207%+0,005%-0,23%2,40 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
20,62+25,09%-0,206%-0,045%+0,20%3,20 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
18,49+22,50%-0,185%-0,041%+0,28%1,35 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
18,23+22,18%-0,182%-0,026%+0,02%1,86 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
16,13+19,63%-0,161%+0,005%-0,01%1,21 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
15,96+19,42%-0,160%-0,044%+0,02%4,69 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
14,67+17,85%-0,147%+0,005%-0,13%2,35 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
14,36+17,47%-0,144%-0,010%+0,23%1,79 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
13,01+15,83%-0,130%-0,035%+0,13%2,26 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
11,57+14,07%-0,116%-0,014%-0,01%726,43 N--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
9,48+11,54%-0,095%-0,011%-0,13%723,44 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
9,08+11,04%-0,091%-0,006%+0,12%4,82 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,006%+0,38%322,53 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,026%+1,58%488,81 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,007%-0,42%1,46 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%466,69 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,29%265,91 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
8,91+10,84%+0,089%+0,010%-0,10%2,64 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,86+10,78%+0,089%-0,024%+0,23%383,94 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,76+10,65%+0,088%+0,010%-0,37%690,94 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,36+10,18%+0,084%+0,010%+0,00%255,83 N--