| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 229,08 | +278,71% | -2,291% | -0,013% | +0,14% | 1,65 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 198,39 | +241,37% | -1,984% | -0,113% | +0,27% | 2,49 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 110,46 | +134,39% | -1,105% | -0,107% | +0,32% | 903,21 N | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 67,59 | +82,23% | -0,676% | -0,027% | +0,11% | 1,81 Tr | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 65,87 | +80,14% | -0,659% | -0,035% | +0,12% | 8,70 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 51,52 | +62,69% | -0,515% | +0,001% | -0,08% | 2,71 Tr | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 48,32 | +58,79% | -0,483% | +0,005% | -0,04% | 1,03 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 46,06 | +56,04% | -0,461% | -0,229% | +0,42% | 6,28 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 45,75 | +55,66% | -0,457% | -0,042% | +0,21% | 24,88 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 33,86 | +41,20% | -0,339% | -0,003% | +7,12% | 3,46 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 29,53 | +35,93% | -0,295% | -0,041% | +0,13% | 1,11 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 29,36 | +35,72% | -0,294% | +0,003% | -0,01% | 1,52 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 28,60 | +34,80% | -0,286% | -0,239% | +0,61% | 1,42 Tr | -- | |
BEGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT | 25,52 | +31,05% | -0,255% | +0,010% | +0,11% | 888,58 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 23,07 | +28,07% | -0,231% | -0,022% | +0,12% | 1,44 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 22,14 | +26,94% | -0,221% | -0,016% | +0,12% | 804,89 N | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 21,47 | +26,12% | -0,215% | -0,025% | -0,16% | 928,51 N | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 18,85 | +22,94% | -0,189% | -0,003% | +0,40% | 760,02 N | -- | |
BGMX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT | 18,43 | +22,42% | -0,184% | -0,031% | +0,23% | 458,56 N | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 18,14 | +22,07% | -0,181% | -0,040% | +0,14% | 2,23 Tr | -- | |
BACH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACHUSDT | 14,37 | +17,48% | -0,144% | +0,005% | -0,25% | 712,56 N | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 13,11 | +15,95% | -0,131% | +0,001% | -0,16% | 571,49 N | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 13,02 | +15,84% | -0,130% | +0,010% | -0,05% | 11,30 Tr | -- | |
BONE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT | 12,56 | +15,28% | -0,126% | +0,010% | -0,10% | 337,75 N | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 11,71 | +14,25% | -0,117% | -0,006% | +0,25% | 922,19 N | -- |