CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
225,34+274,16%-2,253%-0,026%+0,14%1,87 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
127,46+155,08%-1,275%-0,134%+0,01%3,35 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
93,26+113,47%-0,933%-0,110%+0,33%1,20 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
46,42+56,47%-0,464%-0,018%+0,10%13,95 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
25,06+30,49%-0,251%+0,001%-0,08%102,53 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
22,17+26,97%-0,222%-0,023%+0,16%1,84 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
21,76+26,48%-0,218%-0,036%+0,05%1,35 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
18,53+22,55%-0,185%+0,005%-0,10%412,36 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
17,98+21,88%-0,180%-0,003%+0,12%33,35 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
12,75+15,51%-0,127%-0,008%+0,36%1,28 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
11,76+14,30%-0,118%-0,019%+0,20%3,90 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
9,82+11,94%-0,098%-0,002%+0,17%23,25 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
9,74+11,85%-0,097%-0,211%+1,59%1,38 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
9,73+11,84%-0,097%-0,002%-0,01%533,90 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
9,12+11,09%-0,091%+0,003%-0,21%2,88 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%319,29 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%-0,18%2,02 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
8,99+10,94%-0,090%+0,005%-0,28%1,68 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,15%506,43 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
8,47+10,30%-0,085%+0,005%-0,09%357,50 N--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
8,41+10,24%-0,084%-0,014%+0,19%1,13 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
8,33+10,14%-0,083%+0,005%-0,20%1,79 Tr--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
8,25+10,04%+0,083%+0,010%-0,16%1,42 Tr--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
7,92+9,64%+0,079%+0,010%-0,18%812,00 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
7,68+9,34%-0,077%-0,074%+0,21%1,69 Tr--