| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 91,67 | +111,53% | -0,917% | -0,105% | +0,27% | 3,74 Tr | -- | |
BBASED/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT | 30,09 | +36,62% | -0,301% | +0,005% | -0,10% | 3,82 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 27,81 | +33,84% | -0,278% | +0,001% | -0,19% | 4,61 Tr | -- | |
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 22,66 | +27,57% | -0,227% | -0,039% | -0,10% | 2,87 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 22,48 | +27,35% | -0,225% | -0,020% | +0,12% | 2,28 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 21,36 | +25,99% | -0,214% | -0,069% | +0,19% | 11,83 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 20,79 | +25,30% | -0,208% | -0,013% | +0,26% | 2,05 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 19,70 | +23,96% | -0,197% | +0,004% | -0,18% | 4,28 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 18,72 | +22,78% | -0,187% | +0,010% | -0,21% | 1,60 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 16,96 | +20,64% | -0,170% | +0,005% | -0,08% | 1,13 Tr | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 16,77 | +20,40% | -0,168% | +0,010% | -0,25% | 4,47 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 13,33 | +16,22% | -0,133% | -0,002% | +0,03% | 578,84 N | -- | |
BSATS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT | 11,41 | +13,88% | -0,114% | -0,074% | +0,11% | 1,09 Tr | -- | |
BS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT | 10,29 | +12,52% | -0,103% | -0,001% | +0,34% | 588,60 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 8,88 | +10,80% | +0,089% | +0,010% | -0,01% | 357,46 N | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 8,71 | +10,60% | -0,087% | +0,002% | -0,18% | 834,27 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT GNEAR/USDT | 8,61 | +10,47% | +0,086% | +0,010% | +0,03% | 18,06 Tr | -- | |
BMANA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT | 8,50 | +10,34% | -0,085% | -0,013% | +0,12% | 565,53 N | -- | |
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 8,06 | +9,81% | -0,081% | +0,010% | -0,17% | 824,76 N | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 7,88 | +9,59% | -0,079% | -0,002% | +0,24% | 508,00 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT GCHZ/USDT | 7,79 | +9,48% | +0,078% | +0,010% | -0,09% | 9,26 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT GIOTA/USDT | 7,78 | +9,47% | +0,078% | -0,009% | +0,17% | 755,79 N | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 7,60 | +9,24% | -0,076% | +0,005% | +0,12% | 1,48 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT GOP/USDT | 7,44 | +9,05% | +0,074% | +0,010% | -0,11% | 5,55 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT GARKM/USDT | 7,28 | +8,86% | +0,073% | +0,010% | -0,14% | 481,57 N | -- |