CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
271,52+330,35%-2,715%+0,003%-0,05%2,02 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
114,25+139,00%-1,142%-0,014%+0,03%3,25 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
78,62+95,65%-0,786%-0,043%+0,24%1,07 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
32,49+39,53%-0,325%-0,011%+0,18%1,68 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
22,38+27,23%-0,224%+0,005%-0,09%1,80 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
16,03+19,50%-0,160%+0,005%-0,05%3,33 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
14,70+17,89%-0,147%-0,024%+0,01%105,25 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
10,94+13,31%-0,109%+0,005%+0,10%523,34 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
10,63+12,93%-0,106%+0,010%-0,06%90,25 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
10,38+12,63%-0,104%+0,005%-0,09%2,82 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
10,26+12,49%-0,103%-0,024%+0,01%4,38 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
10,16+12,36%-0,102%-0,026%+0,20%1,81 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
10,06+12,24%-0,101%+0,010%-0,16%16,12 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
10,02+12,19%-0,100%-0,088%+0,21%2,18 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
10,00+12,17%-0,100%+0,005%+0,03%1,62 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%322,76 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%-0,47%561,25 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
8,98+10,92%-0,090%+0,005%-0,15%996,23 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,68+10,56%+0,087%+0,010%-0,13%574,23 N--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
8,57+10,43%+0,086%-0,006%-0,02%1,63 Tr--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
8,39+10,20%+0,084%+0,010%-0,21%794,14 N--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
8,31+10,11%+0,083%-0,002%+0,06%809,17 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,02+9,76%+0,080%+0,010%-0,12%826,67 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
7,99+9,72%+0,080%+0,010%-0,12%42,70 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDT
GADA/USDT
7,97+9,69%+0,080%+0,010%-0,10%30,36 Tr--