CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
156,66+190,60%-1,567%+0,005%-0,03%2,19 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
125,11+152,22%-1,251%+0,005%-0,32%1,53 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
29,16+35,48%-0,292%-0,038%+0,13%4,86 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
25,39+30,90%-0,254%+0,005%-0,18%750,53 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
23,17+28,19%-0,232%-0,049%+0,18%1,32 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
21,07+25,64%-0,211%-0,028%-0,02%3,21 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
18,12+22,05%-0,181%+0,001%-0,23%2,30 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
17,81+21,67%-0,178%-0,016%+0,12%1,17 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
17,20+20,92%-0,172%+0,005%-0,10%2,42 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
15,87+19,31%+0,159%+0,005%-0,11%2,42 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
15,67+19,06%-0,157%-0,007%+0,15%1,79 Tr--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
14,03+17,07%+0,140%+0,005%-0,14%2,44 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
13,38+16,27%-0,134%+0,005%-0,23%701,74 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
13,01+15,83%-0,130%-0,001%+0,23%1,86 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
11,08+13,48%-0,111%-0,021%+0,12%4,86 Tr--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
10,97+13,35%-0,110%-0,034%+0,17%727,23 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%2,28 Tr--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%264,72 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
8,91+10,84%+0,089%+0,006%-0,17%2,51 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,78+10,68%+0,088%+0,010%-0,20%259,88 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,76+10,65%+0,088%+0,010%-0,32%698,87 N--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
8,51+10,36%-0,085%-0,017%+0,26%904,46 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,49+10,33%+0,085%-0,002%+0,18%789,00 N--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
8,20+9,97%-0,082%+0,005%-0,08%659,87 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,12+9,89%+0,081%+0,010%-0,26%468,54 N--