CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
87,76+106,78%-0,878%-0,064%+0,06%4,36 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
36,57+44,49%-0,366%-0,020%+0,05%1,22 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
32,65+39,72%-0,326%-0,008%+0,15%4,70 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
30,92+37,61%-0,309%+0,005%-0,05%4,56 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
24,91+30,30%-0,249%+0,005%-0,13%2,35 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
23,41+28,48%-0,234%-0,026%+0,18%3,03 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
17,11+20,82%-0,171%-0,046%+0,23%5,43 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
16,33+19,87%-0,163%-0,064%+0,11%1,69 Tr--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
14,68+17,86%-0,147%+0,005%-0,19%664,51 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
14,49+17,63%-0,145%-0,003%+0,13%1,70 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
14,37+17,49%-0,144%+0,005%+0,05%2,05 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
11,72+14,26%-0,117%+0,005%+0,16%646,75 N--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
10,15+12,35%-0,101%+0,005%+0,26%715,92 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
9,31+11,33%-0,093%+0,010%-0,20%11,61 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
9,28+11,29%-0,093%+0,001%-0,13%940,85 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,34%253,17 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,88+10,80%+0,089%+0,010%+0,15%390,90 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
8,48+10,32%-0,085%+0,005%-0,01%1,93 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,45+10,28%+0,085%+0,008%-0,04%808,63 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
7,94+9,65%+0,079%+0,005%-0,16%636,40 N--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
7,62+9,27%-0,076%+0,005%-0,19%1,63 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
7,31+8,89%+0,073%+0,003%-0,11%2,17 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
7,05+8,57%+0,070%+0,007%-0,50%644,18 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
6,79+8,26%+0,068%+0,010%-0,10%589,60 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
6,74+8,20%+0,067%+0,010%-0,68%305,75 N--