CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
225,34+274,16%-2,253%+0,000%+0,06%1,76 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
160,24+194,96%-1,602%-0,575%+0,28%3,37 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
131,08+159,48%-1,311%-0,055%+0,36%3,22 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
97,30+118,38%-0,973%-0,021%+0,24%1,20 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
35,15+42,76%-0,351%-0,005%+0,14%13,80 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
22,38+27,23%-0,224%+0,010%+0,04%125,06 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
21,73+26,43%-0,217%-0,039%+0,12%1,87 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
20,79+25,29%-0,208%-0,011%+0,08%1,27 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
19,52+23,75%-0,195%-0,013%+0,24%1,92 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
13,77+16,75%-0,138%-0,038%+0,17%3,41 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
12,57+15,29%-0,126%+0,005%-0,07%424,15 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
12,23+14,87%-0,122%-0,002%+0,12%33,98 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
11,47+13,95%-0,115%+0,005%-0,34%545,34 N--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
10,67+12,99%-0,107%+0,005%-0,15%1,34 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
9,84+11,97%-0,098%-0,008%+0,33%1,69 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,38%328,68 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,11%539,14 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
8,51+10,35%-0,085%+0,005%-0,01%2,89 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
8,42+10,24%+0,084%+0,010%-0,14%2,37 Tr--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
8,25+10,04%+0,083%+0,010%-0,25%1,37 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,03+9,77%+0,080%+0,010%-0,29%550,37 N--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
7,92+9,64%+0,079%+0,010%-0,06%811,43 N--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
7,72+9,39%+0,077%+0,010%-0,10%1,61 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
7,70+9,36%+0,077%+0,010%-0,42%291,44 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
7,62+9,27%-0,076%-0,003%+0,08%103,79 Tr--