| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 225,34 | +274,16% | -2,253% | -0,004% | +0,09% | 1,78 Tr | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 160,24 | +194,96% | -1,602% | -0,299% | +0,45% | 2,86 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 131,08 | +159,48% | -1,311% | -0,099% | +0,09% | 3,21 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 97,30 | +118,38% | -0,973% | -0,035% | +0,06% | 1,18 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 35,15 | +42,76% | -0,351% | -0,008% | +0,09% | 14,09 Tr | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 22,38 | +27,23% | -0,224% | +0,010% | -0,03% | 116,09 Tr | -- | |
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 21,73 | +26,43% | -0,217% | +0,005% | -0,10% | 2,09 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 20,79 | +25,29% | -0,208% | -0,015% | +0,06% | 1,28 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 19,52 | +23,75% | -0,195% | -0,017% | +0,15% | 1,95 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 13,77 | +16,75% | -0,138% | -0,001% | +0,14% | 3,55 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 12,57 | +15,29% | -0,126% | +0,005% | -0,07% | 430,34 N | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 12,23 | +14,87% | -0,122% | -0,002% | +0,25% | 33,86 Tr | -- | |
BQTUM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT | 11,47 | +13,95% | -0,115% | +0,005% | -0,05% | 547,68 N | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 10,67 | +12,99% | -0,107% | +0,005% | +0,03% | 1,42 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 9,84 | +11,97% | -0,098% | +0,005% | -0,27% | 1,70 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT GWOO/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,35% | 333,17 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT GARKM/USDT | 8,92 | +10,85% | +0,089% | +0,010% | -0,35% | 624,32 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 8,51 | +10,35% | -0,085% | +0,005% | -0,07% | 2,87 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT GCORE/USDT | 8,42 | +10,24% | +0,084% | +0,010% | -0,10% | 2,37 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT GAR/USDT | 8,25 | +10,04% | +0,083% | +0,009% | -0,11% | 1,38 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT GSSV/USDT | 8,03 | +9,77% | +0,080% | +0,010% | -0,23% | 560,46 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT GAGLD/USDT | 7,92 | +9,64% | +0,079% | +0,010% | -0,12% | 813,94 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT GENS/USDT | 7,72 | +9,39% | +0,077% | +0,010% | -0,11% | 1,66 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT GIOST/USDT | 7,70 | +9,36% | +0,077% | +0,010% | -0,32% | 296,78 N | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 7,62 | +9,27% | -0,076% | -0,006% | +0,09% | 106,63 Tr | -- |