CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
83,92+102,10%-0,839%-0,055%+0,08%4,05 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
33,49+40,74%-0,335%-0,001%+0,07%4,72 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
30,69+37,34%-0,307%+0,005%-0,13%4,47 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
30,58+37,21%-0,306%-0,009%+0,10%1,22 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
26,93+32,76%-0,269%-0,026%+0,06%2,90 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
23,44+28,51%-0,234%-0,016%+0,06%2,32 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
21,20+25,79%-0,212%-0,077%+0,21%5,34 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
17,98+21,88%-0,180%-0,044%+0,11%1,72 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
17,53+21,33%-0,175%-0,024%+0,16%2,77 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
11,32+13,77%-0,113%-0,009%+0,01%1,69 Tr--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
9,85+11,98%-0,098%-0,003%+0,05%632,66 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
9,07+11,04%-0,091%-0,002%+0,10%11,17 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,88+10,80%+0,089%+0,010%-0,59%398,06 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,45+10,28%+0,085%+0,010%-0,09%787,38 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
8,00+9,74%+0,080%+0,010%-0,08%8,49 Tr--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
7,94+9,65%+0,079%+0,005%+0,09%628,89 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
7,75+9,43%+0,077%+0,010%-0,28%249,61 N--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
7,48+9,10%+0,075%+0,008%-0,09%6,55 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
7,36+8,95%-0,074%-0,014%+0,16%1,52 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
7,25+8,82%-0,073%+0,005%-0,04%350,46 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
7,09+8,63%-0,071%-0,020%+0,35%908,01 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
7,05+8,57%+0,070%+0,010%-0,35%629,15 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
7,03+8,55%+0,070%-0,006%+0,18%2,11 Tr--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
6,95+8,46%-0,070%-0,014%-0,01%679,19 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
6,79+8,26%+0,068%+0,010%-0,08%547,21 N--