CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
87,11+105,99%-0,871%-0,092%+0,27%3,59 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
30,09+36,62%-0,301%+0,005%+0,01%3,89 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
27,81+33,84%-0,278%+0,000%+0,04%4,71 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
26,30+31,99%-0,263%+0,002%-0,16%1,13 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
22,66+27,57%-0,227%-0,069%+0,28%2,65 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
22,48+27,35%-0,225%-0,022%+0,10%2,25 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
21,36+25,99%-0,214%-0,059%+0,19%11,65 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
20,79+25,30%-0,208%-0,021%+0,22%2,04 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
19,70+23,96%-0,197%+0,005%-0,20%4,35 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
18,72+22,78%-0,187%-0,006%+0,12%1,65 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
16,77+20,40%-0,168%+0,010%-0,03%4,38 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
13,33+16,22%-0,133%+0,005%-0,15%585,09 N--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
11,41+13,88%-0,114%-0,052%+0,26%1,09 Tr--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
10,86+13,22%-0,109%-0,003%+0,22%584,79 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,88+10,80%+0,089%+0,010%-0,13%360,33 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
8,71+10,60%-0,087%+0,003%+0,60%840,75 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
8,70+10,59%-0,087%+0,005%-0,11%1,45 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,61+10,47%+0,086%+0,010%-0,10%17,97 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
8,50+10,34%-0,085%-0,023%+0,08%553,04 N--
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
8,06+9,81%-0,081%+0,007%-0,11%828,35 N--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
7,88+9,59%-0,079%-0,019%-0,18%505,45 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
7,79+9,48%+0,078%+0,008%+0,06%9,45 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,78+9,47%+0,078%+0,010%-0,21%758,17 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
7,60+9,24%-0,076%+0,000%+0,17%1,47 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
7,47+9,09%-0,075%+0,005%-0,23%1,46 Tr--