CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
83,72+101,86%-0,837%-0,049%+0,17%3,85 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
30,09+36,62%-0,301%+0,005%-0,19%4,31 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
29,99+36,49%-0,300%+0,006%-0,15%4,44 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
27,28+33,20%-0,273%-0,017%+0,06%1,15 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
27,05+32,91%-0,270%-0,031%+0,20%5,04 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
24,73+30,09%-0,247%-0,008%+0,16%2,34 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
22,56+27,45%-0,226%+0,005%-0,21%2,17 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
19,47+23,69%-0,195%-0,001%+0,20%1,66 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
16,05+19,53%-0,160%-0,036%+0,44%4,48 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
14,45+17,58%-0,145%-0,013%+0,32%1,96 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
12,36+15,04%-0,124%-0,039%+0,18%11,75 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
9,58+11,65%-0,096%+0,003%-0,08%842,95 N--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
9,50+11,55%-0,095%+0,005%-0,22%627,07 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,88+10,80%+0,089%+0,010%-0,13%373,32 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
8,64+10,51%-0,086%-0,011%+0,40%1,51 Tr--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
7,95+9,68%+0,080%+0,010%-0,10%9,00 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,78+9,47%+0,078%+0,010%-0,03%733,52 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
7,75+9,43%+0,077%-0,022%+0,21%228,06 N--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
7,57+9,21%-0,076%+0,003%-0,11%1,16 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
6,94+8,45%+0,069%+0,004%-0,15%431,76 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
6,93+8,44%-0,069%-0,001%+0,21%451,71 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
6,88+8,37%+0,069%+0,010%-0,34%287,06 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
6,79+8,26%+0,068%+0,010%-0,33%513,33 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
6,44+7,84%-0,064%+0,005%-0,18%462,32 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
6,41+7,80%-0,064%-0,137%-0,05%524,40 N--