CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
81,26+98,87%-0,813%-0,039%+0,12%3,49 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
28,49+34,67%-0,285%-0,018%+0,14%4,65 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
26,66+32,43%-0,267%-0,046%+0,10%12,22 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
21,90+26,64%-0,219%-0,041%+0,16%4,21 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
19,81+24,11%-0,198%-0,018%+0,06%2,31 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
19,08+23,21%-0,191%+0,005%-0,07%4,01 Tr--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
16,99+20,68%-0,170%-0,011%-0,18%1,17 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
15,48+18,83%-0,155%+0,105%+0,00%2,13 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
15,46+18,82%-0,155%-0,011%+0,39%1,59 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
14,97+18,21%-0,150%-0,004%+0,18%2,02 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
13,80+16,79%-0,138%-0,006%+0,06%1,09 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
12,98+15,79%-0,130%-0,001%-0,03%554,57 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%359,34 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,61+10,47%+0,086%+0,010%-0,03%17,80 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
8,49+10,33%-0,085%+0,003%-0,07%510,98 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,03+9,77%+0,080%-0,001%+0,12%473,67 N--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
7,89+9,60%-0,079%+0,004%-0,08%594,46 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
7,84+9,53%-0,078%-0,011%+0,11%418,75 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
7,79+9,48%+0,078%+0,010%-0,11%10,18 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
7,48+9,10%-0,075%-0,009%+0,04%553,96 N--
OP
BHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT
GOP/USDT
7,44+9,05%+0,074%+0,010%-0,11%5,37 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
7,16+8,71%-0,072%+0,005%-0,12%2,32 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
7,02+8,54%-0,070%-0,006%+0,17%6,03 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
6,73+8,18%-0,067%-0,037%+0,21%802,88 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
6,56+7,98%-0,066%-0,033%+0,16%1,49 Tr--