CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
271,53+330,36%-2,715%+0,003%-0,17%1,61 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
116,16+141,33%-1,162%-0,105%+0,01%3,25 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
50,16+61,03%-0,502%-0,012%+0,29%1,04 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
23,68+28,81%-0,237%-0,006%+0,15%1,58 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
20,78+25,28%-0,208%+0,005%-0,09%1,56 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
16,03+19,50%-0,160%+0,005%-0,03%3,66 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
14,58+17,73%-0,146%-0,121%+0,38%1,83 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
10,09+12,28%-0,101%+0,004%-0,05%2,68 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
9,80+11,92%-0,098%+0,005%-0,43%509,07 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
9,25+11,26%-0,093%-0,001%+0,26%1,93 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%317,10 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,035%+0,04%518,52 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
8,98+10,92%-0,090%+0,005%+0,03%943,15 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,72+10,61%+0,087%+0,010%-0,13%575,74 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
8,67+10,55%-0,087%+0,004%-0,11%4,06 Tr--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
8,40+10,22%+0,084%+0,010%-0,05%800,23 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
8,15+9,91%-0,081%+0,005%-0,02%1,45 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
8,11+9,87%-0,081%+0,010%-0,02%87,48 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,03+9,77%+0,080%+0,010%-0,11%822,20 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
7,99+9,72%+0,080%+0,009%-0,07%38,90 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
7,94+9,66%+0,079%+0,010%-0,08%350,09 N--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
7,91+9,62%-0,079%+0,010%-0,01%91,83 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
7,68+9,34%+0,077%+0,010%-0,45%538,42 N--
GALA
BHợp đồng vĩnh cửu GALAUSDT
GGALA/USDT
7,55+9,18%+0,075%+0,009%-0,11%2,20 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDT
GADA/USDT
7,43+9,04%+0,074%-0,006%+0,06%30,75 Tr--