CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
84,46+102,76%-0,845%-0,030%+0,03%3,93 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
32,27+39,27%-0,323%+0,001%+0,05%4,43 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
31,12+37,86%-0,311%-0,001%+0,17%4,79 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
29,38+35,75%-0,294%-0,031%+0,08%1,21 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
27,70+33,70%-0,277%-0,020%+0,02%2,61 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
23,39+28,46%-0,234%-0,046%+0,15%5,35 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
22,21+27,02%-0,222%-0,020%+0,17%2,26 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
19,18+23,34%-0,192%-0,019%+0,07%1,71 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
16,24+19,76%-0,162%+0,005%-0,04%2,28 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
10,71+13,03%-0,107%-0,026%+0,06%11,84 Tr--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
9,14+11,12%-0,091%-0,013%-0,03%614,28 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
9,08+11,05%-0,091%-0,029%+0,15%1,62 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,88+10,80%+0,089%+0,010%+0,11%381,84 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
8,53+10,37%-0,085%-0,015%+0,11%869,16 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,45+10,28%+0,085%+0,010%-0,04%761,29 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
8,00+9,74%+0,080%+0,010%-0,08%8,69 Tr--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
7,75+9,43%+0,077%+0,010%-0,35%237,77 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
7,25+8,82%+0,072%-0,006%-0,02%622,06 N--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
7,07+8,60%+0,071%+0,001%-0,06%6,34 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
7,05+8,57%+0,070%+0,001%-0,28%614,48 N--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
6,95+8,46%-0,070%-0,003%+0,09%634,41 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
6,79+8,26%+0,068%+0,010%-0,07%536,87 N--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
6,58+8,01%-0,066%+0,010%+0,04%335,39 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
6,19+7,53%-0,062%-0,016%+0,05%475,32 N--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
6,19+7,53%+0,062%-0,002%+0,04%11,08 Tr--