CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
264,98+322,40%-2,650%+0,005%+0,02%1,41 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
58,57+71,26%-0,586%-0,051%+0,08%2,85 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
56,29+68,48%-0,563%-0,006%+0,49%2,51 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
27,85+33,89%-0,279%+0,004%+0,04%1,03 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
25,70+31,26%-0,257%-0,084%+0,20%800,89 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
19,86+24,17%-0,199%-0,077%+0,16%1,73 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
19,57+23,81%-0,196%+0,002%-0,14%1,48 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
15,55+18,92%-0,155%+0,005%-0,08%2,81 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
15,52+18,88%-0,155%-0,054%+0,23%1,71 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
10,65+12,96%-0,107%-0,007%+0,12%1,39 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
10,36+12,60%-0,104%-0,013%+0,21%1,91 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,09%305,30 N--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%753,07 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%-0,17%489,65 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
8,03+9,77%-0,080%+0,005%-0,07%2,44 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,03+9,77%+0,080%+0,006%-0,12%776,16 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
7,99+9,72%+0,080%+0,007%-0,17%38,45 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
7,86+9,56%+0,079%+0,010%-0,20%342,20 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
7,68+9,34%+0,077%+0,010%-0,19%498,76 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
7,60+9,25%-0,076%+0,005%+0,16%416,56 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
7,57+9,21%-0,076%+0,005%-0,06%1,47 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
7,42+9,03%-0,074%+0,002%-0,23%2,40 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
7,41+9,02%+0,074%+0,010%-0,11%545,01 N--
USDC
BUSDC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
7,33+8,91%-0,073%-0,004%+0,10%1,25 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
7,32+8,90%-0,073%+0,005%-0,10%946,12 N--