CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
200,86+244,38%-2,009%+0,005%-0,25%1,26 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
82,85+100,80%-0,829%+0,005%-0,05%4,08 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
40,55+49,34%+0,406%+0,118%+0,44%3,08 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
35,03+42,62%-0,350%-0,014%+0,02%1,86 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
34,90+42,46%-0,349%-0,004%-0,01%2,09 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
21,36+25,99%-0,214%-0,024%+0,09%1,60 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
15,71+19,11%+0,157%+0,005%+0,14%2,97 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
14,71+17,90%-0,147%-0,030%+0,14%3,33 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
13,43+16,34%-0,134%-0,024%+0,13%2,21 Tr--
HMSTR
BHMSTR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HMSTRUSDT
12,55+15,27%-0,126%+0,005%-0,30%496,07 N--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
12,03+14,63%+0,120%+0,005%-0,04%2,49 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
10,84+13,19%-0,108%+0,004%-0,16%2,38 Tr--
ACT
BHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
GACT/USDT
9,74+11,85%+0,097%+0,005%-0,03%944,42 N--
METIS
BHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
GMETIS/USDT
9,06+11,03%+0,091%+0,005%-0,03%486,30 N--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,015%+0,15%707,89 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%490,43 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%718,09 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,028%+0,30%399,39 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,008%-0,13%699,84 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%471,82 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,08%262,63 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
8,97+10,91%+0,090%+0,010%-0,22%1,50 Tr--
NOT
BNOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NOTUSDT
8,96+10,90%-0,090%+0,001%+0,06%2,05 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,010%-0,02%834,41 N--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,91+10,84%+0,089%+0,010%-0,15%676,72 N--