CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
87,11+105,99%-0,871%-0,083%+0,26%3,73 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
30,61+37,24%-0,306%+0,006%-0,11%4,46 Tr--
BASED
BBASED/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BASEDUSDT
30,09+36,62%-0,301%+0,005%-0,10%4,40 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
28,48+34,65%-0,285%-0,015%+0,21%5,02 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
26,30+31,99%-0,263%-0,013%+0,06%1,14 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
23,60+28,71%-0,236%-0,014%+0,13%2,36 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
19,45+23,66%-0,195%-0,025%+0,06%2,14 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
17,93+21,82%-0,179%-0,017%+0,27%4,45 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
16,97+20,65%-0,170%-0,030%-0,07%1,64 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
15,62+19,00%-0,156%-0,039%+0,18%11,38 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
12,22+14,86%-0,122%-0,149%+0,32%2,35 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
11,26+13,70%-0,113%-0,084%-0,11%529,35 N--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
10,86+13,22%-0,109%-0,041%-0,01%603,53 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,88+10,80%+0,089%+0,010%+0,09%373,63 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
8,79+10,69%-0,088%-0,037%-0,14%852,45 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
8,70+10,59%-0,087%-0,009%+0,08%1,50 Tr--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
7,95+9,68%+0,080%-0,009%+0,10%9,23 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,78+9,47%+0,078%+0,010%-0,11%747,75 N--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
7,57+9,21%-0,076%-0,020%-0,15%1,14 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
7,47+9,09%-0,075%-0,027%+0,29%1,50 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
6,94+8,45%+0,069%-0,016%+0,03%418,93 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
6,90+8,39%-0,069%+0,000%-0,17%1,49 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
6,88+8,37%+0,069%+0,010%-0,12%285,56 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
6,83+8,30%+0,068%+0,010%-0,10%18,46 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
6,79+8,26%+0,068%-0,010%+0,25%528,69 N--