CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
58,57+71,26%-0,586%-0,031%+0,27%3,87 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
47,73+58,08%-0,477%-0,096%+0,15%2,16 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
33,48+40,73%-0,335%-0,042%+0,09%1,88 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
32,06+39,01%-0,321%-0,057%-0,07%6,65 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
25,40+30,91%-0,254%-0,019%+0,19%12,92 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
25,39+30,89%-0,254%+0,005%-0,08%2,72 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
17,51+21,31%-0,175%+0,005%-0,07%1,41 Tr--
PARTI
BPARTI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PARTIUSDT
17,18+20,90%-0,172%+0,005%+0,05%950,01 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
16,25+19,77%-0,162%-0,020%+0,16%2,32 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
15,22+18,52%-0,152%+0,005%-0,06%2,09 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
14,87+18,09%-0,149%-0,029%+0,09%3,60 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
10,09+12,27%-0,101%+0,001%-0,20%699,25 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
9,23+11,23%-0,092%+0,005%-0,02%2,46 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,05%334,76 N--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,25%799,84 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,36%1,32 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%418,91 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%245,80 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,96+10,91%+0,090%+0,010%-0,19%645,47 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
8,86+10,78%-0,089%-0,007%+0,07%55,15 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,73+10,62%+0,087%+0,010%-0,24%663,67 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
8,72+10,61%-0,087%-0,026%+0,30%561,92 N--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
GHYPE/USDT
8,65+10,53%+0,087%+0,007%-0,05%54,21 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
8,64+10,51%-0,086%-0,003%-0,01%1,65 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
8,41+10,23%-0,084%-0,011%+0,00%4,54 Tr--