CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
242,24+294,72%-2,422%-0,382%+0,55%2,50 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
125,77+153,02%-1,258%-0,105%+0,01%3,26 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
115,03+139,95%-1,150%+0,005%-0,01%1,79 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
91,89+111,80%-0,919%-0,020%+0,17%1,14 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
23,94+29,12%-0,239%-0,003%+0,09%15,62 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
22,38+27,23%-0,224%+0,005%-0,09%1,92 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
20,63+25,10%-0,206%+0,010%-0,05%110,34 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
16,41+19,96%-0,164%-0,005%+0,21%1,22 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
15,92+19,37%-0,159%-0,024%+0,20%1,91 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
12,57+15,29%-0,126%+0,005%+0,04%419,14 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
11,18+13,60%-0,112%+0,005%+0,07%4,77 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
10,94+13,31%-0,109%+0,001%-0,18%513,09 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
10,38+12,63%-0,104%+0,005%-0,14%3,12 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
10,14+12,33%-0,101%-0,019%+0,06%102,57 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
10,00+12,17%-0,100%+0,004%-0,09%1,68 Tr--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,002%+0,09%1,73 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,38%327,14 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
8,98+10,92%-0,090%+0,005%-0,15%1,07 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,13%595,26 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
8,50+10,34%-0,085%-0,009%+0,12%33,72 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
8,42+10,24%+0,084%-0,022%+0,24%2,15 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,34+10,15%+0,083%+0,010%-0,04%599,11 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
7,92+9,64%-0,079%-0,028%+0,07%1,68 Tr--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
7,92+9,64%+0,079%+0,010%-0,14%817,08 N--
LDO
BHợp đồng vĩnh cửu LDOUSDT
GLDO/USDT
7,51+9,14%+0,075%+0,004%-0,13%3,35 Tr--