| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 218,34 | +265,65% | -2,183% | -0,030% | +0,15% | 2,05 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 124,90 | +151,97% | -1,249% | -0,047% | +0,16% | 3,31 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 82,56 | +100,45% | -0,826% | -0,085% | +0,26% | 1,38 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 49,99 | +60,82% | -0,500% | -0,024% | +0,10% | 13,92 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 21,96 | +26,72% | -0,220% | -0,015% | +0,12% | 1,42 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 21,51 | +26,17% | -0,215% | -0,013% | +0,11% | 1,87 Tr | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 19,15 | +23,30% | -0,192% | -0,008% | +0,09% | 94,37 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 17,93 | +21,81% | -0,179% | -0,001% | +0,09% | 34,74 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 17,70 | +21,54% | -0,177% | -0,063% | -0,48% | 406,17 N | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 13,09 | +15,93% | -0,131% | -0,001% | +0,00% | 1,71 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 12,40 | +15,09% | -0,124% | -0,003% | -0,22% | 320,39 N | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 11,68 | +14,21% | -0,117% | -0,007% | +0,36% | 1,32 Tr | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 11,09 | +13,49% | -0,111% | +0,005% | -0,17% | 23,78 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 10,34 | +12,58% | -0,103% | +0,010% | -0,14% | 1,14 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 10,27 | +12,50% | -0,103% | +0,005% | +0,21% | 380,00 N | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 9,74 | +11,85% | -0,097% | +0,005% | -0,11% | 308,86 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,13% | 334,59 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT GWOO/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | +0,32% | 318,06 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 8,84 | +10,76% | -0,088% | -0,022% | +0,02% | 1,88 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 8,69 | +10,58% | -0,087% | +0,005% | +0,01% | 576,83 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT GARKM/USDT | 8,63 | +10,50% | +0,086% | +0,010% | -0,15% | 476,79 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT GAR/USDT | 8,25 | +10,04% | +0,083% | +0,010% | -0,11% | 1,42 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT GIOST/USDT | 8,24 | +10,02% | +0,082% | +0,010% | +0,14% | 290,20 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 8,02 | +9,76% | -0,080% | -0,016% | +0,28% | 3,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT GCORE/USDT | 7,93 | +9,65% | +0,079% | +0,010% | -0,04% | 2,01 Tr | -- |