CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
155,39+189,06%-1,554%-0,036%+0,05%2,79 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
125,89+153,16%-1,259%-0,026%+0,12%1,83 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
42,04+51,15%+0,420%+0,005%-0,02%2,48 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
24,60+29,92%-0,246%-0,005%+0,20%907,06 N--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
20,69+25,17%+0,207%+0,036%+0,13%2,65 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
20,25+24,64%-0,202%-0,022%+0,13%3,05 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
16,83+20,48%-0,168%-0,022%+0,12%1,91 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
16,19+19,70%-0,162%-0,055%-0,01%1,39 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
16,13+19,63%-0,161%+0,005%-0,11%1,29 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
14,63+17,80%-0,146%-0,015%+0,16%2,61 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
13,40+16,31%-0,134%-0,012%+0,06%1,94 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
11,48+13,96%-0,115%-0,133%+0,26%4,52 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
10,76+13,09%-0,108%+0,000%+0,05%2,32 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
10,52+12,80%-0,105%-0,024%+0,17%3,03 Tr--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
10,41+12,66%-0,104%-0,028%+0,20%724,01 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,37%327,97 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%2,72 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,08%488,43 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,005%-0,14%857,06 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%1,45 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,004%-0,24%484,82 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,08%268,17 N--
EDGE
BHợp đồng vĩnh cửu EDGEUSDT
GEDGE/USDT
8,90+10,83%+0,089%+0,005%+0,03%2,39 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,86+10,78%+0,089%+0,010%+0,30%378,73 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,76+10,65%+0,088%+0,010%-0,22%751,62 N--