CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
271,53+330,36%-2,715%-0,008%-0,02%1,74 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
116,16+141,33%-1,162%-0,083%+0,30%3,14 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
50,16+61,03%-0,502%+0,003%-0,22%1,05 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
22,38+27,23%-0,224%+0,005%-0,05%1,62 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
20,78+25,28%-0,208%+0,005%-0,09%1,59 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
16,03+19,50%-0,160%+0,005%-0,18%3,15 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
14,70+17,89%-0,147%+0,010%+0,00%95,84 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
10,63+12,93%-0,106%+0,010%+0,03%88,85 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
10,26+12,49%-0,103%+0,005%+0,23%3,96 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
10,16+12,36%-0,102%-0,021%+0,20%1,80 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
10,09+12,28%-0,101%+0,005%-0,05%2,68 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
10,06+12,24%-0,101%+0,005%-0,05%15,58 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
10,02+12,19%-0,100%-0,001%+0,12%1,91 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
9,80+11,92%-0,098%-0,008%+0,14%505,41 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%319,33 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,005%-0,01%526,78 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
8,98+10,92%-0,090%+0,005%-0,03%934,44 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,68+10,56%+0,087%+0,010%-0,12%568,46 N--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
8,57+10,43%+0,086%-0,011%+0,15%1,54 Tr--
RAY
BHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
GRAY/USDT
8,39+10,20%+0,084%+0,010%+0,17%795,49 N--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
8,31+10,11%+0,083%-0,006%+0,52%783,39 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,02+9,76%+0,080%+0,010%-0,09%823,89 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
7,99+9,72%+0,080%+0,010%-0,07%40,42 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDT
GADA/USDT
7,97+9,69%+0,080%+0,006%-0,10%31,37 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
7,84+9,54%-0,078%+0,001%-0,08%20,27 Tr--